Bản dịch của từ 遗义 trong tiếng Việt

遗义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗义 (Danh từ)

yí yì
01

Mất đi lương thiện/đạo nghĩa; hành động mất hết đạo đức (hành vi đốn bạc, vô lương tâm)

1.谓丧失道义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sơ ý, bỏ sót ý nghĩa; phần ý nghĩa bị bỏ quên (tức là thiếu hoặc遗漏的意思)

2.谓遗漏意义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗义

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép