Bản dịch của từ 遗亡 trong tiếng Việt

遗亡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗亡 (Động từ)

yí wáng
01

Hỏng mất, thất lạc; cổ văn chỉ việc mất đi, không còn (còn ghi chú: 亦作遗亾”)

亦作“遗亾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bị bỏ sót; rơi mất, thất lạc (cái gì bị để lại, rơi hoặc mất đi không còn)

1.遗落;散失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

2.指遗失、散落的东西。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗亡

wáng

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép