Bản dịch của từ 遗产税 trong tiếng Việt

遗产税

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗产税 (Danh từ)

yí chǎn shuì
01

Thuế di sản

对财产所有人死亡后遗留的财产所课征的租税遗产税的纳税义务人包括遗嘱执行人、继承人、受赠人及遗产管理人

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗产税

chǎn

shuì

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
税丧
税产
税亩
税人
税人场
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép