Bản dịch của từ 遗众 trong tiếng Việt

遗众

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗众 (Động từ)

yí zhòng
01

Dân chúng còn sót lại; phần dân cư còn lại (thường sau cải cách, chiến loạn hoặc迁徙), Hán-Việt: 'di chúng'

1.指残馀的民众。

Ví dụ
02

Rời khỏi đám đông; đi ra trước, nằm ngoài, vượt lên so với mọi người (tách khỏi nhóm)

2.谓离开众人。超在众人之前。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗众

zhòng

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
众万
众下
众世
众中
众书
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép