Bản dịch của từ 遗传密码 trong tiếng Việt

遗传密码

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗传密码 (Danh từ)

yí chuán mì mǎ
01

Mật mã di truyền, quy định trình tự sắp xếp của axit amin trong protein.

决定蛋白质中氨基酸排列顺序的核苷酸排列顺序。由核酸分子中三个连续的核苷酸组成一个密码子,决定一种氨基酸。构成核酸的四种不同核苷酸可组合出六十四种密码子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗传密码

chuán

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
传世
传世古
传业
传为佳话
密不通风
密丛丛
密严
密举
码口
码头
码子
码字
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép