Bản dịch của từ 遗传病 trong tiếng Việt
遗传病
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗传病 (Danh từ)
【yí chuán bìng】
01
Bệnh di truyền; những tật bệnh được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác
2.借指古代或旧时遗传下来的社会弊病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bệnh di truyền, bệnh do cha mẹ truyền cho con cái.
1.指由上代遗传给后代的疾病。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗传病
yí
遗
chuán
传
bìng
病
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
传世
传世古
传业
传为佳话
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入,祸从口出
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
