Bản dịch của từ 遗伤 trong tiếng Việt

遗伤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗伤 (Danh từ)

yí shāng
01

Nỗi buồn, tiếc thương còn để lại từ đời trước hoặc do quá khứ để lại (Hán Việt: di thương/di sương liên tưởng tới 'di' = để lại).

前代留下的感伤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗伤

shāng

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
伤世
伤乖
伤乱
伤亡
伤亡事故
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép