Bản dịch của từ 遗佩 trong tiếng Việt

遗佩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗佩 (Danh từ)

yí pèi
01

Món trang sức bỏ lại (chuyện cổ: viên ngọc do hai cô gái tặng khi gặp gỡ, sau đó biến mất) — dùng như điển tích chỉ vật tặng để ghi nhớ hoặc làm dấu ấn

2.相传古代郑交甫于汉皋遇二女,与谈,二女解所佩之珠赠之。分手时回望,二女已不见。事见汉刘向《列仙传.江妃二女》。后遂用为典实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vứt bỏ vật trang sức (gợi ý cho hành động từ biệt/chia ly); dùng hình ảnh ném bỏ đồ trang sức để biểu thị chia tay

1.丢弃佩物。语本《楚辞.九歌.湘君》:“捐余玦兮江中,遗余佩兮醴浦。”代指别离;分手。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗佩

pèi

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
佩仰
佩伏
佩兰
佩刀
佩刻
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép