Bản dịch của từ 遗使 trong tiếng Việt

遗使

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗使 (Động từ)

wèi shǐ
01

Phái đi sứ, cử sứ thần; sai người đi thay (tương tự việc遣使)

犹遣使。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗使

wèi

shǐ

使

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
使下
使不得
使不的
使不着
使主
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép