Bản dịch của từ 遗俗絶尘 trong tiếng Việt

遗俗絶尘

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗俗絶尘 (Cụm từ)

yí sú jué chén
01

Gột rửa tục thế, xa lánh trần tục mà ẩn cư; sống ẩn dật, siêu thoát khỏi đời thường (Hán Việt: di tục tuyệt cân/ tuyệt trần).

谓超脱尘俗而避世隐居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗俗絶尘

jué

chén

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
俗不可耐
俗不堪耐
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép