Bản dịch của từ 遗俘 trong tiếng Việt

遗俘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗俘 (Danh từ)

yí fú
01

Chỉ những tù binh chưa bị xử tử (tù binh còn sống chưa bị giết)

指未被处死的俘虏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗俘

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
俘囚
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép