Bản dịch của từ 遗债 trong tiếng Việt

遗债

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗债 (Danh từ)

yí zhài
01

Món nợ để lại (do người trước để lại); khoản nợ tồn đọng, nợ thế hệ trước phải gánh

积欠;前人遗留的债务。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗债

zhài

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
债主
债价
债利
债券
债务
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép