Bản dịch của từ 遗兵 trong tiếng Việt

遗兵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗兵 (Danh từ)

yí bīng
01

Tàn binh; quân đội còn sót lại sau khi thua trận (tàn dư của lực lượng quân sự)

2.指残兵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

1.谓留下军队。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗兵

bīng

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép