Bản dịch của từ 遗制 trong tiếng Việt

遗制

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗制 (Danh từ)

yí zhì
01

1.指前代留传下来的典章制度或成规。

Ví dụ
02

Đồ vật (tác phẩm, chế tác) do người trước hoặc người đã khuất để lại; di vật, vật để lại từ đời trước

2.指前人或死者生前的制作物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hình thức, kiểu dáng do đời trước để lại (vật chế tác hoặc khuôn mẫu truyền từ đời trước)

3.指前代制作物的形式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Di chúc còn để lại; di ấn, bản di chúc của người trước (thường trong văn hiến hoặc phong tục)

4.犹遗诏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Tác phẩm/di sản văn bản để lại từ đời trước; những văn bản, công trình do tiền nhân để lại

5.指前代遗留下来的著作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗制

zhì

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
制一
制世
制中
制举
制举业
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép