Bản dịch của từ 遗勑 trong tiếng Việt
遗勑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗勑 (Danh từ)
【yí lài】
01
(Từ cũ) Sắc lệnh: những lời và mệnh lệnh cuối cùng mà hoàng đế để lại trước khi qua đời hoặc chia tay (chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản và sách lịch sử cổ)
见“遗敕”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗勑
yí
遗
chì
勑
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
勑书
勑使
勑勒
勑厉
勑命
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
