Bản dịch của từ 遗化 trong tiếng Việt

遗化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗化 (Danh từ)

yí huà
01

Phong hóa, giáo hoá để lại của tiền nhân; những ảnh hưởng văn hóa, đạo đức mà đời trước truyền lại

前人留下的教化。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗化

huà

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
化为泡影
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép