Bản dịch của từ 遗华反质 trong tiếng Việt

遗华反质

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗华反质 (Thành ngữ)

yí huá fǎn zhì
01

Bỏ qua phù hoa, trở về sự giản dị, trở lại thuần phác; theo Hán–Việt: 'vị hoa phản chất' — hồi về chất phác

指舍弃浮华而返归朴质。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗华反质

huá

fǎn

zhì

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
华东
华东师范大学
华丝
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
质买
质人
质仁
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép