Bản dịch của từ 遗厉 trong tiếng Việt

遗厉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗厉 (Động từ)

yí lì
01

Bỏ lại tai họa/ mầm họa để sau này phát sinh (gây hậu họa)

谓遗留祸患。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗厉

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép