Bản dịch của từ 遗句 trong tiếng Việt
遗句
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗句 (Danh từ)
【yí jù】
01
Câu bị sót; câu bị bỏ quên (một câu trong văn bản hoặc lời nói bị bỏ lại, chưa ghi hoặc chưa nói tới)
1.遗漏句子。
Ví dụ
02
Thơ văn của người đã mất; bài thơ, câu chữ để lại sau khi người chết (Hán-Việt: di cú)
2.亡者的诗文。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗句
yí
遗
jù
句
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
