Bản dịch của từ 遗叹 trong tiếng Việt
遗叹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗叹 (Động từ)
【yí tàn】
01
Để lại lời thở dài; phát ra tiếng thở dài khi rời đi hoặc kết thúc (khi cảm thấy tiếc nuối hoặc buồn bã)
2.泛指留下感叹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lời ca, lời than tiếc để lại của người xưa; tiếng than/dấu ấn cảm thán còn truyền lại
1.前人留下的歌咏或感叹。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗叹
yí
遗
tàn
叹
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
