Bản dịch của từ 遗咏 trong tiếng Việt

遗咏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗咏 (Danh từ)

yí yǒng
01

Thi ca do người xưa để lại; những bài thơ cổ lưu truyền (Hán Việt: di vịnh/di vịnh thi)

前人留下的诗歌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗咏

yǒng

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
咏仁
咏叹
咏叹调
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép