Bản dịch của từ 遗器 trong tiếng Việt

遗器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗器 (Danh từ)

yí qì
01

Đồ vật người chết để lại; di vật, tang vật để lại sau khi qua đời (Hán Việt: di khí)

1.指死者遗下的器物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đồ cổ; cổ khí (những vật dụng, hiện vật từ thời xưa)

2.指古器物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đồ khí giữ lại theo hình cổ xưa; đồ vật bảo tồn kiểu dáng, kiểu thức cổ (những đồ mang tính truyền thống, cổ phong)

3.指保留古代形制的器物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗器

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
器世间
器业
器乐
器二不匮
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép