Bản dịch của từ 遗境 trong tiếng Việt

遗境

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗境 (Động từ)

yí jìng
01

Quên hết mọi thứ xung quanh; lạc vào trạng thái quên hết (Hán-Việt: di-cảnh → quên quán cảnh vật)

忘却周围一切;遗忘万物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗境

jìng

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
境会
境况
境土
境地
境域
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép