Bản dịch của từ 遗声坠绪 trong tiếng Việt

遗声坠绪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗声坠绪 (Tính từ)

yí shēng zhuì xù
01

Truyền thống sáng tác thơ ca sắp mất

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗声坠绪

shēng

zhuì

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
坠亡
坠体
坠兔
坠兔收光
坠典
绪业
绪余
绪使
绪信
绪功
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép