Bản dịch của từ 遗女 trong tiếng Việt

遗女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗女 (Danh từ)

yí nǚ
01

Con gái mồ côi cha; cô gái mất cha (từ cổ, ~孤女)

1.丧父之女;孤女。

Ví dụ
02

Người con gái có dung nhan trộn vẻ thanh tao, phảng phất nét thoát tục (từ cổ; chỉ mỹ nữ phong thái uỷ mị, lạc giữa đời)

2.谓遗逸的美女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗女

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép