Bản dịch của từ 遗婴 trong tiếng Việt

遗婴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗婴 (Danh từ)

yí yīng
01

Trẻ sơ sinh đã chết/đứa bé đã mất cha mẹ (thường chỉ bé chết khi còn bú hoặc mới sinh)

1.指死了亲人的婴孩。

Ví dụ
02

Trẻ bị bỏ rơi; đứa trẻ bị cha mẹ bỏ lại (từ Hán Việt: = bỏ lại, = ẵm, trẻ sơ sinh)

2.指弃婴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗婴

yīng

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
婴丁
婴人
婴儿
婴儿子
婴儿风
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép