Bản dịch của từ 遗子 trong tiếng Việt

遗子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗子 (Danh từ)

yí zǐ
01

Trẻ mồ côi do cha mẹ mất để lại (di sản chữ Hán: = để lại, = con) — tức “di tử” hay “di nhi”

4.遗孤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Để lại (tài sản, di sản) cho con cháu; truyền cho đời sau

1.留给子孙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sinh con;产子/产卵 (đẻ, sinh ra con hoặc trứng)

2.产子;产卵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Hạt giống bị bỏ rơi/để sót lại (hạt rơi rớt sau khi thu hoạch hoặc gieo trồng)

3.遗落的种子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗子

zi

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép