Bản dịch của từ 遗子礼 trong tiếng Việt

遗子礼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗子礼 (Danh từ)

yí zí lǐ
01

Từ cổ (tiếng Tân La) chỉ 'mũ' hoặc 'nón' — nghĩa lịch sử, ít dùng

新罗语。称帽子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗子礼

zi

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép