Bản dịch của từ 遗孑 trong tiếng Việt

遗孑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗孑 (Tính từ)

yí jié
01

Còn sót lại, lưu lại (dạng chữ cổ, ý nghĩa tương tự “遗乏/遗孤/残存”– chỉ phần còn lại hiếm hoi)

犹孑遗。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗孑

jié

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
孑义
孑余
孑孑
孑孓
孑居
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép