Bản dịch của từ 遗字 trong tiếng Việt
遗字
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗字 (Danh từ)
【yí zì】
01
Chữ còn sót lại; nét chữ/ký tự còn lưu lại (còn thừa, chưa bị mất)
1.残留的文字。
Ví dụ
02
Di chúc chữ viết hoặc bài văn do người đã mất trước khi qua đời để lại (những lời, đề chữ, văn稿 của người quá cố)
2.死者生前的题字﹑文稿等。
Ví dụ
03
3.脱漏文字。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗字
yí
遗
zì
字
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
字义
字书
字乳
字人
字体
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
