Bản dịch của từ 遗学 trong tiếng Việt

遗学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗学 (Danh từ)

yí xué
01

Những học thuyết, kiến thức do tiền nhân để lại (tư tưởng, lý thuyết cổ truyền)

指前人留下的学说。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗学

xué

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép