Bản dịch của từ 遗实 trong tiếng Việt

遗实

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗实 (Tính từ)

yí shí
01

Nghi ngờ là không thật, giống như “họa như bị mất thực” — tức là có vẻ không chân thực hoặc bất thành sự thật (Hán Việt: 疑失實 tương đương “犹失实”)

犹失实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗实

shí

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép