Bản dịch của từ 遗宫 trong tiếng Việt

遗宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗宫 (Danh từ)

yí gōng
01

Cung điện, điện thờ còn sót lại từ thời cổ; tàn tích cung điện (Hán Việt: di cung)

古代留下的宫室殿宇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗宫

gōng

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
宫主
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép