Bản dịch của từ 遗害无穷 trong tiếng Việt

遗害无穷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗害无穷 (Tính từ)

yí hài wú qióng
01

Để lại hậu họa vô tận; tác hại kéo dài không dứt

留下无穷的祸患。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗害无穷

hài

qióng

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
害不好
害义
害事
害人
害人不浅
无一不备
无一不知
无一可
无一时
穷丁
穷下
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép