Bản dịch của từ 遗寝载怀 trong tiếng Việt

遗寝载怀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗寝载怀 (Tính từ)

yí qǐn zài huái
01

Nhớ nhung không ngủ; lo lắng không ngủ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗寝载怀

qǐn

zài

huái

怀

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
寝不安席
寝不安席食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
载一抱素
载世
载书
载人机动器
怀乡
怀书
怀二
怀人
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép