Bản dịch của từ 遗尘 trong tiếng Việt
遗尘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗尘 (Động từ)
【yí chén】
01
Bụi tro bị bỏ lại; lớp bụi vụn rất nhẹ, tiểu tiết tưởng như không đáng kể (nghĩa bóng: rất nhỏ, rất ít)
3.指遗弃的灰尘。形容轻微之极。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tàn bụi còn sót lại; ẩn dụ: những mảy bám của ý niệm trần tục chưa hoàn toàn rũ bỏ
2.指残留的灰尘。比喻未尽去除的尘思俗念。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dấu tích (mà người trước để lại); vết chân, vết tích thời gian còn sót lại
1.指前人行动所留的痕迹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Bỏ lại bụi trần; từ bỏ danh lợi đời thường (ví von: rũ bỏ những ham muốn, phiền nhiễu trần tục)
4.谓遗弃尘俗;抛弃尘念。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗尘
yí
遗
chén
尘
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
