Bản dịch của từ 遗山乐府 trong tiếng Việt

遗山乐府

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗山乐府 (Danh từ)

yí shān lè fǔ
01

Tập từ (từ chí) mang tên 'Di Sơn Nhạc Phủ' — tuyển tập từ thi do nhà văn học Nguyên Hảo Văn (hiệu Di Sơn) soạn; gồm ba quyển, thu hơn 380 bài từ.

词集。金末元好问(号遗山)作。三卷。收词三百八十余首。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗山乐府

shān

yuè

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép