Bản dịch của từ 遗巢 trong tiếng Việt

遗巢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗巢 (Danh từ)

yí cháo
01

Những ngôi nhà còn sót lại sau tai họa hoặc chiến loạn; nhà hoang, tàn tích (gợi hình: 'tàn châu' Hán-Việt giúp nhớ)

指劫后残剩的房舍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗巢

cháo

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép