Bản dịch của từ 遗工 trong tiếng Việt

遗工

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗工 (Tính từ)

yí gōng
01

Khéo léo tinh xảo (còn sót lại), tinh diệu; từ cổ nghĩa giống “遗巧” — vẫn giữ chút khéo léo, mánh khóe

犹遗巧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗工

gōng

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép