Bản dịch của từ 遗巧 trong tiếng Việt

遗巧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗巧 (Danh từ)

yí qiǎo
01

Kỹ thuật/khéo léo chưa được bộc lộ đầy đủ; tinh xảo nhưng có chừa lại, chưa phát huy trọn vẹn

1.未尽其巧;精美的技艺有所保留,没有充分发挥出来。

Ví dụ
02

Kỹ nghệ/chiêu thức ít người biết; kỹ thuật bí truyền, không phổ biến cho đời

2.不为世人所知的技艺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗巧

qiǎo

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép