Bản dịch của từ 遗帙 trong tiếng Việt

遗帙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗帙 (Danh từ)

yí zhì
01

Sách họa (sách, tranh) truyền lại từ đời trước; tư liệu thư họa cổ

2.指前代传下的书画。

Ví dụ
02

Bìa sách bị hỏng/khuyết (bìa sách còn sót, không nguyên vẹn)

1.指残缺的书套。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗帙

zhì

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
帙帷
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép