Bản dịch của từ 遗延 trong tiếng Việt

遗延

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗延 (Động từ)

yí yán
01

Kéo dài, tiếp tục (cảm giác, trạng thái) — tương đương “duy trì, tiếp nối” (Hán Việt: di duyên/di duyên ý nghĩa gần với 遗延 là 'di' + 'duyên' nhớ là 'du')

犹延续。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗延

yán

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
延世
延久
延亘
延仰
延企
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép