Bản dịch của từ 遗弃罪 trong tiếng Việt

遗弃罪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗弃罪 (Danh từ)

yí qì zuì
01

Tội bỏ rơi (bỏ mặc người phải được nuôi dưỡng như người già, trẻ em, người bệnh); Hán‑Việt: di khí tội — tội từ chối trách nhiệm nuôi dưỡng

在我国,指对于年老、年幼、患病或其他没有独立生活能力的家庭成员,负有扶养义务而拒绝扶养,情节恶劣的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗弃罪

zuì

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép