Bản dịch của từ 遗弓剑 trong tiếng Việt

遗弓剑

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗弓剑 (Cụm từ)

yí gōng jiàn
01

Điền nhã, nói tránh chỉ việc vua, bệ hạ qua đời; chữ nghĩa gợi hình: “di để lại cung tên” — cách gọi tế nhị cho cái chết của vua

北魏 郦道元 《水经注·河水三》:“阳周县 故城南 桥山 …… 王莽 更名 上陵畤 ,山上有 黄帝 冢故也。帝崩,惟弓剑存焉,故世称 黄帝 仙矣。”后以“遗弓剑”为帝王死亡的委婉语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗弓剑

gōng

jiàn

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
弓上弦刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
剑仙
剑侠
剑化
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép