Bản dịch của từ 遗影 trong tiếng Việt

遗影

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗影 (Danh từ)

yí yǐng
01

1.谓留下影子。

Ví dụ
02

Bóng dáng/người còn sót lại (di ảnh, dấu vết tinh thần hoặc hiện vật của người đã khuất); thường chỉ «bóng» kỷ niệm hoặc di sản để lại

2.指遗留下的影子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Di ảnh (ảnh để lại của người đã mất); tấm ảnh đặt để tưởng niệm

3.犹遗像。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗影

yǐng

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
影业
影书
影事
影从
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép