Bản dịch của từ 遗德 trong tiếng Việt
遗德
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗德 (Danh từ)
【yí dé】
01
Đức độ/ ân đức để lại của tiền nhân; phúc đức, đạo đức truyền lại từ trước (nhấn mạnh cái tốt được để lại cho đời sau)
1.指前人留下的德泽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đức lưu lại; để lại ân đức, phúc đức cho đời sau (đức độ, ân huệ để người khác nhớ đến)
2.谓留下德泽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
bị bỏ rơi/không được trọng dụng về đức hạnh; chỉ người có đức nhưng bị bỏ qua, không được sử dụng
3.指弃置未用的贤德之人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗德
yí
遗
dé
德
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
德举
德义
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
