Bản dịch của từ 遗忠 trong tiếng Việt

遗忠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗忠 (Danh từ)

yí zhōng
01

1.谓留下忠迹。

Ví dụ
02

Tàn tích lòng trung (di chúc, dấu tích về sự trung thành để lại); chỉ những dấu vết/ghi nhớ về lòng trung nghĩa còn sót lại

2.指留下的忠迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗忠

zhōng

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
忠一
忠不可兼
忠不违君
忠不避危
忠义
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép