Bản dịch của từ 遗忧 trong tiếng Việt

遗忧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗忧 (Động từ)

yí yōu
01

1.谓留下忧虑。

Ví dụ
02

2.指遗留后世的忧患。

Ví dụ
03

Xua tan nỗi buồn; quên đi ưu tư (lấy lại tâm trạng vui vẻ)

3.忘忧;去忧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗忧

yōu

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép