Bản dịch của từ 遗思 trong tiếng Việt

遗思

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗思 (Động từ)

yí sī
01

Nhớ nhung người đã khuất; nỗi tưởng nhớ dành cho người chết (Hán Việt: di tư = nhớ về người đã mất)

2.谓死者身后人们对他的怀念。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhớ tiếc, lưu luyến trong lòng; nỗi nhớ (còn vương vấn)

1.犹怀念。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Vẫn còn để ý, vẫn còn lưu tâm (như“仍然留意”)

4.犹留意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Di vật để lại sau khi người chết — những đồ vật khiến người ta怀念 (hồi tưởng) người quá cố

3.指死者留下令人怀念之物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗思

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
思不出位
思且
思义
思乎
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép