Bản dịch của từ 遗惠 trong tiếng Việt

遗惠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗惠 (Danh từ)

yí huì
01

Ân huệ để lại cho hậu thế; ân huệ lưu truyền cho đời sau (ân nghĩa, phúc đức để lại)

1.留予后世之恩惠。

Ví dụ
02

Di sản ân huệ; ân huệ để lại (tức là những ân huệ, lợi lộc được người trước để lại cho người sau)

2.指留下恩惠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗惠

huì

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
惠中
惠临
惠丽
惠义
惠书
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép